biệt tích
Định nghĩa
Tính từ:
- Mất tích hoàn toàn, không để lại dấu vết gì: Dùng để mô tả một người hoặc vật đột ngột biến mất một cách bí ẩn, không tìm thấy manh mối hay thông tin gì về nơi ở hoặc tình trạng hiện tại.
Danh từ:
- Tình trạng mất tích không dấu vết: Trạng thái hoặc sự việc một người/vật biến mất một cách khó hiểu, không có tung tích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Người đàn ông đó đã biệt tích sau khi rời khỏi nhà vào tối hôm qua.
- Chiếc máy bay bị biệt tích trên vùng biển Thái Bình Dương.
Danh từ:
- Gia đình vô cùng lo lắng về sự biệt tích của cô ấy.
- Vụ biệt tích của nhà thám hiểm vẫn là một bí ẩn chưa có lời giải.
Các cách sử dụng nâng cao
"bị/được công bố là biệt tích": được chính thức tuyên bố là mất tích không dấu vết, thường trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.
- Sau hai năm không có tin tức, anh ta đã bị tòa án tuyên bố là biệt tích.
"biệt tích bí ẩn": nhấn mạnh tính chất khó hiểu, đầy bí ẩn của sự mất tích.
- Nhà văn nổi tiếng có một cuộc biệt tích bí ẩn vào năm 1945.
Biến thể và từ gần giống
- Mất tích: (động từ/tính từ) không rõ nơi ở, nhưng có thể còn manh mối tìm kiếm. "Biệt tích" nhấn mạnh hơn vào việc hoàn toàn không có dấu vết so với "mất tích".
- Bặt vô âm tín: (thành ngữ) hoàn toàn không có tin tức, thư từ liên lạc gì.
Từ đồng nghĩa
- Bặt tăm: biến mất không để lại dấu vết.
- Mất hút: biến mất một cách đột ngột và khó tìm.
Từ trái nghĩa
- Hiện diện: có mặt, xuất hiện.
- Lộ diện: xuất hiện trở lại sau một thời gian ẩn mình hoặc mất tích.
Cụm từ liên quan
Làm biệt tích: (cụm động từ) hành động khiến ai đó/vật gì biến mất không dấu vết.
- Kẻ bắt cóc đã cố tình làm biệt tích nạn nhân.
Tìm thấy sau thời gian biệt tích: được tìm thấy sau một khoảng thời gian dài mất tích.
- Con chó đã được tìm thấy sau ba tháng biệt tích.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, báo chí, văn bản hành chính hoặc khi mô tả các vụ việc nghiêm trọng.
- Trong khẩu ngữ hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như "mất tích", "mất hút" thay thế.